hải vị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn quý, ngon, được chế biến từ các sản phẩm có nguồn gốc từ biển: "Hải vị" chỉ những món ăn cao cấp, thường được coi là đặc sản, làm từ nguyên liệu lấy từ biển như tôm, cua, cá, bào ngư, vi cá, hải sâm, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải vị tươi sống.
- Bữa tiệc cưới long trọng với đầy đủ sơn hào hải vị.
- Ngư dân vùng biển này cung cấp nhiều loại hải vị cho các thành phố lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sơn hào hải vị": Thành ngữ chỉ những thức ăn ngon, quý hiếm bậc nhất, bao gồm sản vật từ núi rừng (sơn hào) và từ biển cả (hải vị). Thường dùng để miêu tả một bữa tiệc thịnh soạn, xa hoa.
- Bữa tiệc chiêu đãi nguyên thủ toàn là sơn hào hải vị.
Biến thể và từ liên quan
- Hải sản (danh từ): Chỉ chung các loài động thực vật sống ở biển dùng làm thực phẩm. "Hải sản" là từ rộng hơn, trong khi "hải vị" nhấn mạnh tính chất quý, ngon, cao cấp của những món ăn đó.
- Chợ hải sản lúc nào cũng tấp nập.
- Đặc sản biển (danh từ): Cụm từ gần nghĩa, chỉ những sản vật đặc biệt, nổi tiếng của vùng biển.
- Bào ngư là một đặc sản biển rất được ưa chuộng.
Từ đồng nghĩa
- Sản vật biển: Các sản phẩm có giá trị từ biển.
- Món ngon vật lạ từ biển: Cách nói miêu tả những thức ăn quý hiếm, độc đáo từ biển.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hải vị" thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương, các mô tả về ẩm thực cao cấp hoặc trong các thành ngữ.
- Trong ngôn ngữ đời thường, người ta thường dùng từ "hải sản" hoặc tên cụ thể của loại thực phẩm (như tôm, cua, mực) hơn là dùng từ "hải vị".
- d. Thức ăn quý chế biến từ sản phẩm lấy ở biển. Sơn hào hải vị*.